Loét tì đè (loét do nằm lâu, dân gian gọi là "loét lưng", "loét mông") là tổn thương da và mô bên dưới do bị đè ép kéo dài, thường ở vùng có xương nhô ra: xương cùng, mông, gót chân, hông, mắt cá, khuỷu tay, sau đầu. Loét có thể hình thành chỉ sau vài giờ đè ép liên tục ở người già yếu, và rất khó lành khi đã sâu. Phòng ngừa từng ngày — thay đổi tư thế, giảm áp lực, giữ da sạch khô, ăn đủ đạm, uống đủ nước, kiểm tra da hằng ngày — hiệu quả hơn nhiều so với chữa.
Loét tì đè hình thành thế nào
Khi một vùng da bị ép giữa xương và mặt nệm, mạch máu nhỏ bị chèn, mô thiếu máu nuôi và chết dần. Ba yếu tố cùng góp phần:
- Áp lực: nằm, ngồi một tư thế quá lâu.
- Lực trượt: khi người bệnh trượt xuống giường lúc đầu giường nâng cao, da dính vào ga còn mô bên dưới trượt theo xương.
- Cọ xát: lôi kéo người bệnh trên ga, ga nhăn, vụn thức ăn.
Độ ẩm (mồ hôi, nước tiểu, phân), suy dinh dưỡng, thiếu máu, đái tháo đường, giảm cảm giác (sau đột quỵ, tổn thương thần kinh), lú lẫn không tự trở mình được làm nguy cơ tăng cao.
Nhận biết sớm: các giai đoạn
Các hội loét tì đè quốc tế (như NPIAP, EPUAP) phân loại theo mức độ. Gia đình nên biết để phát hiện sớm:
| Mức độ | Biểu hiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | Da còn nguyên nhưng đỏ, ấn vào không trắng lại; có thể nóng, cứng hoặc mềm hơn vùng xung quanh, đau. Ở da sẫm màu có thể thấy tím sẫm hơn | Dấu hiệu cảnh báo — giảm áp lực ngay, có thể hồi phục |
| Giai đoạn 2 | Mất một phần da, vết trợt nông hoặc bọng nước | Cần chăm sóc vết thương, báo nhân viên y tế |
| Giai đoạn 3 | Mất toàn bộ lớp da, thấy lớp mỡ bên dưới, vết loét sâu | Cần nhân viên y tế điều trị |
| Giai đoạn 4 | Loét sâu tới cơ, gân, xương | Nguy cơ nhiễm trùng nặng, cần điều trị chuyên khoa |
| Tổn thương mô sâu, không phân loại được | Vùng da tím sẫm, nâu, hoặc vết loét phủ vảy đen, mô hoại tử che đáy | Cần nhân viên y tế đánh giá |
Dấu hiệu nhiễm trùng: vùng đỏ lan rộng, sưng nóng, chảy mủ, mùi hôi, sốt, người bệnh lừ đừ — cần khám ngay.
Kiểm tra da hằng ngày
Mỗi ngày, ít nhất một lần (tốt nhất mỗi lần thay tã, lật trở), nhìn và sờ nhẹ các vùng:
- Xương cùng, mông (nằm ngửa, ngồi).
- Gót chân, mắt cá (nằm ngửa, nằm nghiêng).
- Hông, mấu chuyển xương đùi (nằm nghiêng).
- Khuỷu tay, bả vai, sau đầu, vành tai.
- Chỗ tiếp xúc với dụng cụ: dây ống thông, ống oxy sau tai, nẹp, băng.
Thử ấn nhẹ lên vùng da đỏ: nếu da trắng lại rồi đỏ lại ngay khi thả tay, thường là đỏ do đè ép tạm thời; nếu không trắng lại, đó là dấu hiệu giai đoạn 1.
Năm việc phòng ngừa mỗi ngày
1. Thay đổi tư thế
Người nằm giường: lật trở định kỳ (thường khoảng mỗi 2 giờ hoặc theo chỉ dẫn). Người ngồi xe lăn nhiều: thay đổi tư thế, nhấc mông khỏi ghế thường xuyên hơn (nhiều hướng dẫn khuyên mỗi 15–30 phút nếu tự làm được, hoặc giúp người bệnh thay đổi tư thế mỗi giờ). Không đặt người bệnh nằm đè lên vùng da đang đỏ.
2. Giảm áp lực
- Nệm chống loét (hơi, mút đặc biệt) theo tư vấn.
- Gối kê nâng gót chân "lơ lửng".
- Gối giữa hai gối, hai mắt cá khi nằm nghiêng.
- Đệm ngồi giảm áp cho xe lăn.
- Không dùng đệm hình phao tròn có lỗ ở giữa — có thể làm tăng áp lực vùng xung quanh.
3. Giảm trượt và cọ xát
- Hạn chế nâng đầu giường quá cao lâu (trừ khi ăn).
- Dùng ga kéo, tấm trượt khi di chuyển người bệnh; nhấc, không lôi.
- Ga phẳng, không nhăn, không vụn thức ăn.
4. Chăm sóc da
- Thay tã, tấm lót ngay khi ẩm, bẩn.
- Rửa bằng nước ấm, xà phòng dịu, thấm khô nhẹ.
- Kem bảo vệ da vùng hay ẩm theo tư vấn.
- Không xoa bóp mạnh lên vùng xương nhô hay vùng da đỏ — có thể làm tổn thương thêm.
- Không dùng phấn rôm nhiều, cồn, chất tẩy mạnh lên da.
5. Dinh dưỡng và nước
Da cần đạm, năng lượng, nước để khoẻ và lành. Người nằm lâu ăn kém dễ thiếu đạm — bổ sung theo tư vấn chuyên gia dinh dưỡng nếu cần.
Khi đã có vết loét
- Báo nhân viên y tế (trạm y tế, điều dưỡng tại nhà, bác sĩ điều trị) để được đánh giá và hướng dẫn băng.
- Giảm áp lực tuyệt đối lên vùng loét.
- Không tự đắp lá, bôi thuốc không rõ nguồn gốc, không rắc bột kháng sinh tuỳ tiện.
- Thay băng đúng cách, giữ sạch, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng.
- Tăng cường dinh dưỡng.
Vết loét sâu có thể cần nhiều tuần, nhiều tháng mới lành, có khi phải phẫu thuật. Đây là lý do phòng ngừa quan trọng hơn bao giờ hết.
Người bệnh lú lẫn, sau đột quỵ
Những người không tự trở mình, không cảm thấy đau hoặc không nói được là nhóm nguy cơ cao nhất, vì họ không "báo" được khi khó chịu. Người chăm cần chủ động lật trở theo lịch, kiểm tra da kỹ, để ý nét mặt nhăn nhó, bồn chồn khi chạm vào vùng nào đó.
Góc nhìn hôm nay: một tờ lịch đầu giường
Một tờ giấy dán đầu giường ghi giờ lật trở, tư thế (ngửa – trái – phải), tình trạng da mỗi ngày giúp cả nhà phối hợp, nhất là khi nhiều người chia ca. Loét tì đè là biến chứng phòng được phần lớn — và là thước đo rất cụ thể của sự chăm sóc chu đáo. Đọc thêm hướng dẫn phòng ngừa loét tì đè của NPIAP/EPUAP và tài liệu hướng dẫn chăm sóc người bệnh tại nhà của Bộ Y tế.
Câu hỏi thường gặp
Loét tì đè là gì?
Là tổn thương da và mô bên dưới do bị đè ép kéo dài, thường ở vùng có xương nhô như xương cùng, mông, gót chân, hông, khuỷu tay, sau đầu. Người nằm lâu, ngồi xe lăn nhiều, suy dinh dưỡng, lú lẫn có nguy cơ cao.
Dấu hiệu sớm của loét tì đè là gì?
Vùng da còn nguyên nhưng đỏ, ấn vào không trắng lại, có thể nóng, cứng hoặc đau. Ở da sẫm màu có thể thấy tím sẫm. Đây là lúc cần giảm áp lực ngay để da có thể hồi phục.
Có nên xoa bóp vùng da đỏ để phòng loét không?
Không nên xoa bóp mạnh lên vùng xương nhô hay vùng da đã đỏ vì có thể làm tổn thương thêm. Nên giảm áp lực, giữ da sạch khô và dùng kem bảo vệ da theo tư vấn.
Đệm tròn có lỗ ở giữa có giúp phòng loét không?
Không nên dùng. Đệm hình phao tròn có thể làm tăng áp lực lên vùng da xung quanh lỗ. Nên dùng nệm, đệm ngồi giảm áp theo tư vấn của nhân viên y tế.
Người nằm lâu bị loét phải làm sao?
Báo nhân viên y tế để được đánh giá và hướng dẫn băng, giảm áp lực tuyệt đối lên vùng loét, không tự đắp lá hay bôi thuốc không rõ nguồn gốc, tăng cường dinh dưỡng và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng như sưng nóng, chảy mủ, sốt.